Bản dịch của từ 徍 trong tiếng Việt
徍
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
徍 (Trạng từ)
【wǎng】
01
Nhầy; như 'bầy nhầy'; vọng; ngắm nhìn
望是指向远处看,通常带有期待或希望的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
- Các biến thể:
- 往
- Hình thái radical:
- ⿰彳圭
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盳
妄
暀
迋
王
忘
望
旺
䛃
朢
䤑
夹
腵
镓
耞
葭
糘
宊
拁
加
挟
傢
浃
娲
窊
窐
䵷
窪
呙
劸
哇
凹
搲
嗗
攨
㣸
彻
役
従
徽
徑
徾
徼
㣭
㣤
徱
彴
䂇
垟
昦
炧
洚
恛
骂
洢
洬
洀
恦
泶
