Bản dịch của từ 徐关 trong tiếng Việt

徐关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

徐关 (Danh từ)

xú guān
01

Địa danh cổ (tên một nơi ở Trung Quốc cổ đại; xưa ở vùng nay thuộc tỉnh Sơn Đông, gần thị trấn Tử Xuyên/ Từ Phòng), tức 'pháo đài/ổ khóa' lịch sử mang tên Từ/

古地名。故址在今山东省淄川镇西。或云在淄博市西南。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐关

guān

Các từ liên quan

徐世昌
徐偃
关上
关东
徐
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
俆, 𨑦
Hình thái radical:
⿰,彳,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép