Bản dịch của từ 徐刘 trong tiếng Việt
徐刘
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐刘 (Cụm từ)
【xú liú】
01
“建安七子”中徐干和刘桢的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐刘
xú
徐
liú
刘
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
