Bản dịch của từ 徐卢 trong tiếng Việt
徐卢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐卢 (Danh từ)
【xú lú】
01
Họ kép (họ phức) Trung Quốc: họ 复姓「徐卢」。汉代有人名为徐卢庸。相当於一种历史姓氏。
复姓。汉代有徐卢庸。见《通志.氏族四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐卢
xú
徐
lú
卢
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
卢儿
卢其
卢前
卢医
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
