Bản dịch của từ 徐娘 trong tiếng Việt
徐娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐娘 (Danh từ)
【xú niáng】
01
Danh xưng chỉ phụ nữ trung niên hoặc lão hơn nhưng vẫn còn duyên dáng, có phong thái gợi cảm (theo truyện Tàu: phi tần Từ Triều).
指南朝梁元帝妃徐昭佩。《南史.后妃传下.梁元帝徐妃》:“徐娘虽老,犹尚多情。”后因用以称尚有风韵的中﹑老年妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐娘
xú
徐
niáng
娘
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
