Bản dịch của từ 徐娘半老 trong tiếng Việt

徐娘半老

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

徐娘半老 (Thành ngữ)

xú niáng bàn lǎo
01

Già rồi còn đa tình

徐娘半老:成语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐娘半老

niáng

bàn

lǎo

Các từ liên quan

徐世昌
徐偃
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
半丁
半丈红
半三不四
老一辈
老丈
老丈人
老三届
徐
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
俆, 𨑦
Hình thái radical:
⿰,彳,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép