Bản dịch của từ 徐孺子 trong tiếng Việt

徐孺子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

徐孺子 (Cụm từ)

xú rú zǐ
01

即东汉徐稺。稚字孺子,陈蕃为太守时,以礼请署功曹,既谒而退。蕃在郡不接宾客,唯稺来特设一榻,去则悬之。稺又尝为太尉黄琼所辟,未就。及琼卒归葬,稺乃徒步往,设鸡酒祭之。事见《后汉书.徐稺传》。诗文中常用其事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐孺子

zi

Các từ liên quan

徐世昌
徐偃
孺亭
孺人
孺企
孺儿
孺婴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
徐
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
俆, 𨑦
Hình thái radical:
⿰,彳,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép