Bản dịch của từ 徐家肺 trong tiếng Việt

徐家肺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

徐家肺 (Danh từ)

xú jiā fèi
01

Cách nói cổ chỉ việc uống rượu say sỉn, đại tiệc uống rượu (gốc từ điển cố truyện: “徐家肺” thành điển tích chỉ việc nhậu say).

唐徐晦嗜酒,日沉湎而不伤。沈傅师善餐,可兼四五人馔恒无患。杨嗣复尝戏曰:“徐家肺,沈家脾,大是安稳。”事见唐朱揆《谐噱录.嗜酒食》。后常用为豪饮之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐家肺

jiā

fèi

Các từ liên quan

徐世昌
徐偃
家丁
家下
家下人
家丑
肺动脉
肺劳
肺叶
徐
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
俆, 𨑦
Hình thái radical:
⿰,彳,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép