Bản dịch của từ 徐熙媛 trong tiếng Việt
徐熙媛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐熙媛 (Danh từ)
【xú xī yuán】
01
Xu Xiyuan hay Hsu Hsiyuan, còn gọi là Barbie Hsu (sinh 1976), là ngôi sao và nữ diễn viên nhạc pop Đài Loan, thành viên nhóm F4.
徐熙媛(1976-),台湾流行歌星、演员,F4乐队成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Còn được gọi là 大 S
Also called 大S
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐熙媛
xú
徐
xī
熙
yuàn
媛
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
