Bản dịch của từ 徐福岛 trong tiếng Việt

徐福岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

徐福岛 (Danh từ)

xú fú dǎo
01

Từ chỉ hòn đảo (hoặc núi thần) mà Tần đại phương sĩ Từ Phúc đến Đông Hải tìm kiếm; trong truyền thuyết đôi khi được coi là Nhật Bản; có di tích mộ Từ Phúc ở Nhật Bản (Kii, Shingū).

指秦代方士徐福到东海去寻找的三神山。或谓即指今日本。在日本纪伊新宫山,尚有徐福墓的遗迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐福岛

dǎo

Các từ liên quan

徐世昌
徐偃
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
岛叉
岛可
岛国
岛夷
徐
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Các biến thể:
俆, 𨑦
Hình thái radical:
⿰,彳,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép