Bản dịch của từ 徐言 trong tiếng Việt
徐言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐言 (Động từ)
【xú yán】
01
Nói chậm rãi, nói thong thả; dùng lời lẽ nhẹ nhàng để trình bày
3.犹缓言。缓气言之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thì thầm, nói nhỏ, nói chuyện khẽ (giọng thấp, âm lượng nhỏ)
1.低声细语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Từ tốn, thoải mái mà nói; nói chuyện ung dung, không vội
2.从容而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐言
xú
徐
yán
言
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
