Bản dịch của từ 徐趋 trong tiếng Việt
徐趋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐趋 (Động từ)
【xú qū】
01
Đi chậm rãi, bước đi thong thả (ý như từ 'từ từ' hoặc 'nhẹ nhàng')
犹徐步,徐行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐趋
xú
徐
qū
趋
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
