Bản dịch của từ 徐霞客游记 trong tiếng Việt
徐霞客游记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | x | u | thanh sắc |
徐霞客游记 (Danh từ)
【xú xiá kè yóu jì】
01
Du ký của Từ Hà Khách
徐霞客撰写的游记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徐霞客游记
xú
徐
xiá
霞
kè
客
yóu
游
jì
记
Các từ liên quan
徐世昌
徐偃
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
客丁
客中
客串
客主
客乡
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 俆, 𨑦
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍱
俆
蒣
冔
㣚
徒
行
徶
㣜
徳
従
徙
徭
徵
㣙
徇
珨
栴
浰
眠
䧓
桂
㓮
𠉻
𠄵
㠬
㟒
䇊
徐徐
徐州
徐福
徐俊
徐行
徐克
徐渭
徐图
徐缓
徐铉
