Bản dịch của từ 徒托空言 trong tiếng Việt

徒托空言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒托空言 (Thành ngữ)

tú tuō kōng yán
01

Chỉ nói suông; chỉ nói suông, không làm

只说空话,并不实行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒托空言

tuō

kōng

yán

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép