Bản dịch của từ 徒步区 trong tiếng Việt

徒步区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒步区 (Danh từ)

tú bù qū
01

Khu vực dành cho người đi bộ

步行区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu đi bộ

(TW) 无车区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒步区

徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép