Bản dịch của từ 徒负虚名 trong tiếng Việt

徒负虚名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒负虚名 (Tính từ)

tú fù xū míng
01

Có tiếng mà không có miếng; chỉ nổi danh

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒负虚名

míng

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
负义
负义忘恩
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép