Bản dịch của từ 従 trong tiếng Việt

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Giới từ)

cóng
01

Từ, bởi, kể từ, qua (như trong câu “từ đó về sau” hay “theo như”)

同“從”。《宋元以來俗字譜》:“從”,《取經詩話》、《嶺南逸事》作“従”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

従
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱,丷,𤴓,⿰,彳,⿱,䒑,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丿一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép