Bản dịch của từ 徕下 trong tiếng Việt
徕下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
徕下 (Động từ)
【lái xià】
01
(lại hạ) xuống đây; xuống dưới (hành động hướng tới người nói hoặc vị trí thấp hơn)
下来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徕下
lái
徕
xià
下
Các từ liên quan
徕徊
徕服
徕祗
徕臣
徕远
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 徠
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藾
娕
䠭
䓶
籁
癩
䀳
瀨
睐
賴
䄤
㸊
庲
棶
鶆
婡
铼
騋
来
崃
莱
萊
䋱
郲
行
徴
㣛
㣝
㣘
㣳
徲
忂
從
徏
㣯
徺
浯
窉
㭘
㭣
㾂
笎
贼
阃
㻁
耆
倧
䓑
招徕
