Bản dịch của từ 徕臣 trong tiếng Việt
徕臣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
徕臣 (Động từ)
【lái chén】
01
Đến quỳ xuống đầu hàng; tới thần phục (tiếng Hán cổ: 前来臣服)
前来臣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徕臣
lái
徕
chén
臣
Các từ liên quan
徕下
徕徊
徕服
徕祗
徕远
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 徠
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藾
娕
䠭
䓶
籁
癩
䀳
瀨
睐
賴
䄤
㸊
庲
棶
鶆
婡
铼
騋
来
崃
莱
萊
䋱
郲
行
徴
㣛
㣝
㣘
㣳
徲
忂
從
徏
㣯
徺
浯
窉
㭘
㭣
㾂
笎
贼
阃
㻁
耆
倧
䓑
招徕
