Bản dịch của từ 得 trong tiếng Việt

Tiểu từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

Děi

ㄉㄟˇdeithanh hỏi

(Tiểu từ)

01

Được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng)

用在动词后面,表示可能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)

用在动词和补语中间,表示可能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng sau động từ hoặc tính từ (gợi ý bổ sung, giải thích, mô tả, cho động từ hoặc tính từ đứng trước.)

在动词或者形容词后面,引出对前面的动词、形容词的补充、说明、描写等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

01

Phù hợp; thích hợp; đắc

适合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được; được phép (dùng trước một động từ khác biểu thị cho phép, thường dùng trong pháp lệnh và công văn)

用在别的动词前,表示许可 (多见于法令或公文)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Được; có

得到 (跟''失''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đắc ý; đắc chí

得意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hoàn thành; xong; hoàn tất

完成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Thôi (dùng khi tình huống xấu, biểu thị không biết phải làm thế nào)

用于情况不如人意的时候,表示无可奈何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Được

用于对话,表示无须再说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Được; là (chỉ kết quả tính toán)

演算产生结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Được; được thôi; thôi đi (dùng khi kết thúc cuộc nói chuyện, biểu thị sự đồng ý hoặc can ngăn, cấm đoán)

用于结束谈话的时候,表示同意或禁止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Có thể; có lẽ (dùng trước động từ khác biểu thị khả năng, thường dùng trong câu phủ định)

用在别的动词前,表示可能这样 (多用于否定式)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

得
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
Hình thái radical:
⿰,彳,㝵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép