Bản dịch của từ 得一望十 trong tiếng Việt

得一望十

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

Děi

ㄉㄟˇdeithanh hỏi

得一望十 (Tính từ)

dé yī wàng shí
01

Tham lam, không vừa lòng với những gì mình có.

得到一分,又巴望得到十分。形容十分贪婪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 得一望十

wàng

shí

Các từ liên quan

得一
得一元宝
得一知己死可无恨
得不偿丧
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
得
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
Hình thái radical:
⿰,彳,㝵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép