Bản dịch của từ 得兔忘蹄 trong tiếng Việt

得兔忘蹄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

Děi

ㄉㄟˇdeithanh hỏi

得兔忘蹄 (Tính từ)

dé tù wàng tí
01

Được cá quên nơm; có rồi quên đi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 得兔忘蹄

wàng

Các từ liên quan

得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
忘乎其形
忘乎所以
蹄囓
得
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
Hình thái radical:
⿰,彳,㝵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép