Bản dịch của từ 徘徊舆 trong tiếng Việt

徘徊舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

徘徊舆 (Danh từ)

pái huái yú
01

Xe có bánh có thể quay, thường dùng để vận chuyển.

装有机关可以转动的车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徘徊舆

pái

huái

Các từ liên quan

徘回
徘徊
徘徊不前
徘徊不定
徘徊歧路
徊徨
徊翔
徊肠伤气
徊集
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
徘
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BỒI】
Các biến thể:
俳, 徊
Hình thái radical:
⿰,彳,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép