Bản dịch của từ 徘徊菊 trong tiếng Việt
徘徊菊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
徘徊菊 (Danh từ)
【pái huái jú】
01
Một loại hoa cúc, có màu trắng nhạt, cánh hoa màu vàng, tâm có màu xanh nhẹ.
菊花的一种。淡白,瓣黄,心色带微绿。初开时,先于一边吐瓣三﹑四片,开至旬日,方及周遍,花头乃团圆,故名。参阅《广群芳谱.花谱二七.菊花一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徘徊菊
pái
徘
huái
徊
jú
菊
Các từ liên quan
徘回
徘徊
徘徊不前
徘徊不定
徘徊歧路
徊徨
徊翔
徊肠伤气
徊集
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 俳, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃻
㵺
簰
排
棑
犤
猅
輫
䱝
箄
簲
俳
㣨
㣲
彿
㣔
徼
很
徒
径
㣤
㣟
徽
循
㥉
𠚗
晗
阐
貶
晥
菌
逮
偫
產
埯
㑯
徘徊
徘徊不前
