Bản dịch của từ 徘翔 trong tiếng Việt
徘翔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
徘翔 (Động từ)
【pái xiáng】
01
Bay quanh, vòng quanh (dạng lượn lờ,盘旋飞翔); nhớ liên tưởng Hán-Việt: 徘 (bối/phi) + 翔 (tưởng/tiến bay) — nghĩa là lượn quanh trên không
盘旋飞翔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徘翔
pái
徘
xiáng
翔
Các từ liên quan
徘回
徘徊
徘徊不前
徘徊不定
徘徊歧路
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BỒI】
- Các biến thể:
- 俳, 徊
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃻
㵺
簰
排
棑
犤
猅
輫
䱝
箄
簲
俳
㣨
㣲
彿
㣔
徼
很
徒
径
㣤
㣟
徽
循
㥉
𠚗
晗
阐
貶
晥
菌
逮
偫
產
埯
㑯
徘徊
徘徊不前
