Bản dịch của từ 徙业 trong tiếng Việt

徙业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙业 (Động từ)

xǐ yè
01

Bỏ nghề cũ, không chuyên tâm nghề nghiệp trước; thấy cái khác thì đổi ý, thay đổi công việc/tư tưởng mau lẹ

谓不专心本业,见异思迁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙业

Các từ liên quan

徙举
徙义
徙任
徙倚
徙倚仿佯
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép