Bản dịch của từ 徙举 trong tiếng Việt

徙举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙举 (Động từ)

xí jǔ
01

Hành quân; điều động quân đội (di chuyển, triển khai binh lính)

指军队行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙举

Các từ liên quan

徙业
徙义
徙任
徙倚
徙倚仿佯
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép