Bản dịch của từ 徙义 trong tiếng Việt

徙义

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙义 (Động từ)

xǐ yì
01

Khi thấy điều gì chính đáng, bạn đổi ý và làm điều đó; khi thấy việc gì đúng hoặc nên làm thì đổi ý mà làm (chú ý đạo đức, vâng lời và thấy lẽ phải)

谓见义即改变意念而从之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙义

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙任
徙倚
徙倚仿佯
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép