Bản dịch của từ 徙善远罪 trong tiếng Việt

徙善远罪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙善远罪 (Tính từ)

xǐ shàn yuǎn zuì
01

Hướng thiện, tránh xa tội lỗi; Xí thiện viễn tội; Lấy thiện làm gốc, tránh xa tội lỗi.

以善为根本,远离罪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙善远罪

shàn

yuǎn

zuì

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
善不
善与人交
善世
善业
远世
远业
远东
远中
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép