Bản dịch của từ 徙废 trong tiếng Việt

徙废

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙废 (Động từ)

xǐ fèi
01

Bị giam hãm, bị lưu đày hoặc bị cách chức, bị hạ bệ; từ bỏ, hủy bỏ (chỉ trạng thái bị hoại bỏ, bãi bỏ)

贬谪废弃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙废

fèi

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
废业
废举
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép