Bản dịch của từ 徙御 trong tiếng Việt

徙御

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙御 (Động từ)

xǐ yù
01

Chỉ việc vua (đế vương) xuất hành, rời cung đi dự cuộc đi/du ngoạn; Hán Việt: TỬ/DỰ (: dời đi, : vua điều khiển/vi hành) — nhớ hình ảnh vua rời kinh thành đi ngoài phố.

谓帝王出行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙御

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép