Bản dịch của từ 徙放 trong tiếng Việt

徙放

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙放 (Cụm từ)

xǐ fàng
01

流放。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙放

fàng

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép