Bản dịch của từ 徙月 trong tiếng Việt

徙月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙月 (Tính từ)

xǐ yuè
01

Tháng tang đã qua (tháng tang) – có nghĩa là gia đình tang quyến đã qua tháng tang.

逾月。谓丧家过了除服之月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙月

yuè

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép