Bản dịch của từ 徙构 trong tiếng Việt

徙构

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙构 (Động từ)

xǐ gòu
01

Di dời rồi xây dựng ở nơi khác; tách khỏi chỗ cũ mà đặt kiến trúc, công trình ở vị trí mới (Hán Việt: TỬ CẤU/徙構 nghĩa là 'dời chỗ xây').

易地而建。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙构

gòu

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
构乱
构争
构云
构件
构会
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép