Bản dịch của từ 徙民 trong tiếng Việt
徙民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
徙民 (Danh từ)
【xǐ mín】
01
Dân di cư; người phải chuyển cư (thường do chiến loạn, thiên tai hoặc chính sách cưỡng bức)
1.移民。
Ví dụ
02
Dân di cư; người di chuyển chỗ ở (người rời quê, chuyển sang nơi khác sinh sống)
2.迁移之民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙民
xǐ
徙
mín
民
Các từ liên quan
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,歨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禧
洒
洗
漇
蹝
鰓
㐂
釐
橲
㪪
歖
鉩
征
㣛
㣢
㣹
徕
復
彿
㣘
㣴
㣲
徒
徍
堋
𠊱
淨
晣
㫲
扈
铐
斎
惤
隆
𠊾
焌
迁徙
流徙
转徙
徙宅忘妻
农村迁徙
曲突徙薪
