Bản dịch của từ 徙治 trong tiếng Việt

徙治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙治 (Động từ)

xǐ zhì
01

Di dời kinh đô hoặc nơi đặt cơ quan chính quyền; chuyển địa điểm (nhất là về hành chính, triều đình)

迁移王都或地方官署所在地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙治

zhì

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép