Bản dịch của từ 徙痈 trong tiếng Việt

徙痈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙痈 (Động từ)

xǐ yōng
01

Một phương thuật y thuật cổ (chuyện kỳ) là «di chuyển/đổi chỗ» mụn nhọt, nhổ bã nhọt sang nơi khác để làm cho nhọt tiêu mất (thường xuất hiện trong truyện cổ, ít gặp trong y học hiện đại).

一种江湖医术,传说能移去痈疽。语出《南史·薛伯宗传》:“时又有薛伯宗善徙痈疽,公孙泰患背,伯宗为气封之,徙置斋前柳树上。明旦痈消,树边便起一瘤如拳大。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙痈

yōng

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
痈囊
痈疮
痈疽
痈肿
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép