Bản dịch của từ 徙系 trong tiếng Việt

徙系

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙系 (Động từ)

xǐ xì
01

Đưa (người) đến nơi khác để giam giữ; chuyển quân phạm, lưu đày, giam cầm nơi khác (có sắc thái hành chính/quân sự)

谓将人转移到某地拘禁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙系

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
系世
系书
系亲
系仰
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép