Bản dịch của từ 徙置 trong tiếng Việt

徙置

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙置 (Động từ)

xǐ zhì
01

Di dời, chuyển chỗ (đưa đồ vật hoặc người sang nơi khác)

1.谓把物件等移放到别处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di cư/đi định cư ở nơi khác; chuyển dân đến định cư ở một địa điểm mới

2.移民使定居于某地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙置

zhì

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép