Bản dịch của từ 徙迁 trong tiếng Việt

徙迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

徙迁 (Động từ)

xǐ qiān
01

Di chuyển, dời chỗ; thôi cư, thay đổi nơi cư trú (Hán Việt: TỬ/ TỬ + KHIÊN liên tưởng đến 'dời chuyển').

迁移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙迁

qiān

Các từ liên quan

徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
徙
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
Hình thái radical:
⿰,彳,歨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép