Bản dịch của từ 徙靡 trong tiếng Việt
徙靡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
徙靡 (Tính từ)
【xǐ mí】
01
Vẻ ngoài lắc lư; cảnh rung rinh và hỗn loạn của quần áo, cờ xí, v.v. (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc), có thể được dùng như một động từ hoặc tính từ.
摇曳纷披貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徙靡
xǐ
徙
mí
靡
Các từ liên quan
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 𡕝, 𡲴, 𢒲, 𢓊, 𨑭, 𨔀, 𨖤, 𨗬, 𢊚
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,歨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禧
洒
洗
漇
蹝
鰓
㐂
釐
橲
㪪
歖
鉩
征
㣛
㣢
㣹
徕
復
彿
㣘
㣴
㣲
徒
徍
堋
𠊱
淨
晣
㫲
扈
铐
斎
惤
隆
𠊾
焌
迁徙
流徙
转徙
徙宅忘妻
农村迁徙
曲突徙薪
