ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
徛
Bảng phân tích âm vị 徛
Jì
Đứng
站立
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đá làm cầu (chìm dưới mặt nước)
石桥,放在水中用来渡水的石头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép