ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
徜徉
Bảng phân tích âm vị 徜
Cháng
Rong chơi; dạo chơi; thong thả thảnh thơi đi bộ
闲游;安闲自在地步行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cháng
徜
yáng
徉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép