Bản dịch của từ 徝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhì
01

Thực hiện, tiến hành (như 'thi hành' hay 'áp dụng')

施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leo lên, bước lên (giống như '' - đi lên núi)

同“陟”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徝
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép