ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
徝
Bảng phân tích âm vị 徝
Zhì
Thực hiện, tiến hành (như 'thi hành' hay 'áp dụng')
施。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Leo lên, bước lên (giống như '陟' - đi lên núi)
同“陟”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép