Bản dịch của từ 徠 trong tiếng Việt
徠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
徠 (Động từ)
【lái】
01
〔招徠〕mời gọi, thu hút người đến (như trong kinh doanh, ví dụ 'quảng cáo để thu hút khách hàng').
〔招~〕把人招來,沿用指商業上招攬顧客,如“以廣~~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LÁI】
- Các biến thể:
- 徕
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,來
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麳
䚅
㥎
莱
俫
铼
䠭
郲
徕
騋
䅘
来
婡
𠘝
䓶
頼
睐
䚅
藾
赖
䲚
攋
鵣
癩
徬
㣢
徒
徛
㣟
㣫
徆
㣡
㣳
忀
得
㣷
媧
隇
貥
虙
萛
捧
㴃
赦
𠄹
帼
頂
猎
