Bản dịch của từ 御世 trong tiếng Việt

御世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御世 (Cụm từ)

yù shì
01

治理天下以皇帝或統治者的身份治理國家含掌握天下之意)——可聯想為掌控)+天下)」

治理天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御世

shì

Các từ liên quan

御下蔽上
御书
御书钱
御事
御云
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép