Bản dịch của từ 御仗 trong tiếng Việt
御仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御仗 (Danh từ)
【yù zhàng】
01
Hình tượng nghi lễ hộ vệ của vua; đội vệ binh, lễ phục và quân khí hộ tống nhà vua (nghĩa cổ: nghi lễ, vật dụng biểu thị quyền uy của đế vương)
2.帝王的仪仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gậy, trượng dùng để thị uy và làm tín hiệu của quân vệ triều đình (gậy dùng bởi võ vệ hoàng đế)
3.帝王禁卫所用之棍杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một chức quan (cầm trượng hộ vệ hoàng đế trong triều đình phong kiến); chức quan hộ tống, bảo vệ (cổ)
1.官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御仗
yù
御
zhàng
仗
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
