Bản dịch của từ 御侮折冲 trong tiếng Việt

御侮折冲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御侮折冲 (Động từ)

yù wǔ zhé chōng
01

抵禦抗拒敵人的進攻頑強防守可理解為」=防禦、「侮折冲」=折衝抵擋

折冲:指抵御敌人。指抗拒敌人的进攻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御侮折冲

zhé

chōng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
折中
折丹
折乌巾
冲主
冲举
冲人
冲会
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép