Bản dịch của từ 御前 trong tiếng Việt

御前

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御前 (Danh từ)

yù qián
01

Trước ngai vàng; nơi nhà vua ngự — chỗ vua đứng/ngồi, thường dùng để chỉ vị trí của thiên tử (Hán Việt: Ngự tiền).

皇帝座位之前。代指天子所在处。清制有御前大臣等职,掌翊卫近御。。史记.卷八十八.蒙恬传:「亲近蒙毅,位至上卿,出则参乘,入则御前。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御前

qián

御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép