Bản dịch của từ 御前会议 trong tiếng Việt

御前会议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御前会议 (Danh từ)

yù qián huì yì
01

Phiên họp do quân chủ hoặc nhiếp chính (như thái hậu) triệu tập trước mặt hoàng đế/triều đình; thường là cuộc họp trọng yếu của triều đình cận thần.

君主或摄政的太后召集的会议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御前会议

qián

huì

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
前一向
前七子
前三后四
前不久
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép